Tiếng Việt
E ấp tiếng Anh là gì?
e ấp tiếng Anh là bashful /ˈbæʃfʊl/. Ngại ngùng, rụt rè, thể hiện sự e lệ hoặc xấu hổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bashful
Ví dụ câu với e ấp / bashful
- 1
Cô ấy rất e ấp khi gặp người lạ.
She was very bashful when meeting strangers.
- 2
Anh ấy tỏ ra e ấp trong buổi phỏng vấn.
He appeared bashful during the interview.
Ghi chú dùng từ e ấp
E ấp mô tả cảm giác xấu hổ hoặc ngại ngùng, thường gặp ở người trẻ hoặc trong tình huống xã hội. Các từ liên quan gồm shy (nhút nhát), timid (nhút nhát, rụt rè), modest (khiêm tốn).
Video minh hoạ e ấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với e ấp
Câu hỏi thường gặp về "e ấp"
E ấp tiếng Anh là gì?
E ấp tiếng Anh là "bashful" (tính từ), nghĩa là: Ngại ngùng, rụt rè, thể hiện sự e lệ hoặc xấu hổ.
"bashful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bashful" nghĩa tiếng Việt là "e ấp". E ấp mô tả cảm giác xấu hổ hoặc ngại ngùng, thường gặp ở người trẻ hoặc trong tình huống xã hội.
Phát âm "bashful" như thế nào?
"bashful" có phiên âm IPA /ˈbæʃfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bashful"?
She was very bashful when meeting strangers. — Cô ấy rất e ấp khi gặp người lạ.