Tiếng Việt
Êbônit tiếng Anh là gì?
Êbônit tiếng Anh là Ebonite /ˈɛbənˌaɪt/. Chất cao su cứng, đen, được làm từ cao su tổng hợp hoặc tự nhiên, thường dùng làm đồ thủ công và đồ trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ebonite
Ví dụ câu với Êbônit / Ebonite
- 1
Anh ấy làm mặt dây chuyền từ ebonite để tạo ra một món đồ thủ công độc đáo.
He made a pendant from ebonite to create a unique craft item.
- 2
Bàn chải đánh răng của tôi có tay cầm làm từ ebonite bền.
My toothbrush has a handle made from durable ebonite.
Ghi chú dùng từ Êbônit
Ebonite là loại cao su cứng, đen, dùng trong thủ công và trang sức. Các từ liên quan: rubber (cao su), vulcanized rubber (cao su đã lưu hóa), polymer (polime).
Video minh hoạ Êbônit
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Êbônit"
Êbônit tiếng Anh là gì?
Êbônit tiếng Anh là "Ebonite" (danh từ), nghĩa là: Chất cao su cứng, đen, được làm từ cao su tổng hợp hoặc tự nhiên, thường dùng làm đồ thủ công và đồ trang sức.
"Ebonite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ebonite" nghĩa tiếng Việt là "Êbônit". Ebonite là loại cao su cứng, đen, dùng trong thủ công và trang sức.
Phát âm "Ebonite" như thế nào?
"Ebonite" có phiên âm IPA /ˈɛbənˌaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ebonite"?
He made a pendant from ebonite to create a unique craft item. — Anh ấy làm mặt dây chuyền từ ebonite để tạo ra một món đồ thủ công độc đáo.