Tiếng Việt
Ecuador tiếng Anh là gì?
ecuador tiếng Anh là Ecuador /ˈɛkwədɔː/. Quốc gia nằm ở Tây Nam Mỹ, nổi tiếng với đa dạng sinh thái và núi Andes.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ecuador
Ví dụ câu với ecuador / Ecuador
- 1
Ecuador có nhiều khu bảo tồn thiên nhiên đẹp.
Ecuador has many beautiful nature reserves.
- 2
Thủ đô của Ecuador là Quito.
The capital of Ecuador is Quito.
Ghi chú dùng từ ecuador
Ecuador là một quốc gia Nam Mỹ, nổi bật với hệ sinh thái đa dạng. Các thuật ngữ liên quan: Amazon (Rừng mưa Amazon), Andes (Dãy núi Andes), Galápagos (Quần đảo Galápagos).
Video minh hoạ ecuador
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "ecuador"
Ecuador tiếng Anh là gì?
Ecuador tiếng Anh là "Ecuador" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Tây Nam Mỹ, nổi tiếng với đa dạng sinh thái và núi Andes.
"Ecuador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ecuador" nghĩa tiếng Việt là "ecuador". Ecuador là một quốc gia Nam Mỹ, nổi bật với hệ sinh thái đa dạng.
Phát âm "Ecuador" như thế nào?
"Ecuador" có phiên âm IPA /ˈɛkwədɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ecuador"?
Ecuador has many beautiful nature reserves. — Ecuador có nhiều khu bảo tồn thiên nhiên đẹp.