Tiếng Việt
Êmitin tiếng Anh là gì?
Êmitin tiếng Anh là Emetine /ˈɛmɪtiːn/. Chất độc có nguồn gốc từ cây cựa gà, dùng làm thuốc chống ký sinh trùng và nôn mửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emetine
Ví dụ câu với Êmitin / Emetine
- 1
Emetine được sử dụng trong điều trị ký sinh trùng.
Emetine is used in the treatment of parasitic infections.
- 2
Liều cao của emetine có thể gây độc cho tim.
High doses of emetine can be toxic to the heart.
Ghi chú dùng từ Êmitin
Emetine là một alkaloid tự nhiên, liên quan đến các hợp chất như quinine và morphine. Các thuật ngữ liên quan: 'alkaloid' (alkaloid - hợp chất chứa nitơ, thường có hoạt tính sinh học), 'toxicity' (độc tính - mức độ gây hại của chất độc), 'parasitic' (ký sinh trùng - liên quan đến ký sinh trùng).
Video minh hoạ Êmitin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Êmitin"
Êmitin tiếng Anh là gì?
Êmitin tiếng Anh là "Emetine" (danh từ), nghĩa là: Chất độc có nguồn gốc từ cây cựa gà, dùng làm thuốc chống ký sinh trùng và nôn mửa.
"Emetine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emetine" nghĩa tiếng Việt là "Êmitin". Emetine là một alkaloid tự nhiên, liên quan đến các hợp chất như quinine và morphine.
Phát âm "Emetine" như thế nào?
"Emetine" có phiên âm IPA /ˈɛmɪtiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emetine"?
Emetine is used in the treatment of parasitic infections. — Emetine được sử dụng trong điều trị ký sinh trùng.