The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ềnh ềnh tiếng Anh là gì?

ềnh ềnh tiếng Anh là obstructive /əbˈstrʌktɪv/. Có tính cản trở hoặc gây trở ngại trong quá trình hoạt động hoặc tiến trình.

Hình minh hoạ "ềnh ềnh" tiếng Anh là "obstructive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

obstructive

Tính từ
/əbˈstrʌktɪv/

Ví dụ câu với ềnh ềnh / obstructive

  1. 1

    Hành động của anh ấy rất ềnh ềnh, gây khó khăn cho mọi người trong phòng họp.

    His obstructive behavior made it difficult for everyone in the meeting room.

  2. 2

    Các vật cản ềnh ềnh làm chậm tiến trình xây dựng.

    Obstructive objects slowed down the construction process.

Ghi chú dùng từ ềnh ềnh

Từ 'ềnh ềnh' mô tả tính chất gây cản trở, liên quan đến các từ như '阻碍' (zhǔ ài - cản trở), 'cản trở' (cản trở), 'ngăn trở' (ngăn trở).

Video minh hoạ ềnh ềnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ềnh ềnh

Câu hỏi thường gặp về "ềnh ềnh"

Ềnh ềnh tiếng Anh là gì?

Ềnh ềnh tiếng Anh là "obstructive" (tính từ), nghĩa là: Có tính cản trở hoặc gây trở ngại trong quá trình hoạt động hoặc tiến trình.

"obstructive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"obstructive" nghĩa tiếng Việt là "ềnh ềnh". Từ 'ềnh ềnh' mô tả tính chất gây cản trở, liên quan đến các từ như '阻碍' (zhǔ ài - cản trở), 'cản trở' (cản trở), 'ngăn trở' (ngăn trở).

Phát âm "obstructive" như thế nào?

"obstructive" có phiên âm IPA /əbˈstrʌktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "obstructive"?

His obstructive behavior made it difficult for everyone in the meeting room. — Hành động của anh ấy rất ềnh ềnh, gây khó khăn cho mọi người trong phòng họp.