Tiếng Việt
Ễnh ương tiếng Anh là gì?
ễnh ương tiếng Anh là bullfrog /ˈbʊlfrɒɡ/. Ếch lớn sống ở vùng nước ngọt, có tiếng kêu to và đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bullfrog
Ví dụ câu với ễnh ương / bullfrog
- 1
Con ễnh ương kêu vang trong đêm.
The bullfrog's call echoes at night.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một con ễnh ương lớn trong hồ.
We saw a large bullfrog in the pond.
Ghi chú dùng từ ễnh ương
Là loại ếch lớn sống ở ao, hồ, thường phát ra tiếng kêu to. Các từ liên quan: frog (ếch), toad (kỳ nhông), amphibian (lưỡng cư).
Video minh hoạ ễnh ương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ễnh ương
Câu hỏi thường gặp về "ễnh ương"
Ễnh ương tiếng Anh là gì?
Ễnh ương tiếng Anh là "bullfrog" (danh từ), nghĩa là: Ếch lớn sống ở vùng nước ngọt, có tiếng kêu to và đặc trưng.
"bullfrog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bullfrog" nghĩa tiếng Việt là "ễnh ương". Là loại ếch lớn sống ở ao, hồ, thường phát ra tiếng kêu to.
Phát âm "bullfrog" như thế nào?
"bullfrog" có phiên âm IPA /ˈbʊlfrɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bullfrog"?
The bullfrog's call echoes at night. — Con ễnh ương kêu vang trong đêm.