The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ẻo lả tiếng Anh là gì?

ẻo lả tiếng Anh là Effeminate /ˌɛf.əˈmɪ.nət/. đặc trưng cho người đàn ông có nét nữ tính quá mức, yếu đuối hoặc thiếu nam tính.

Hình minh hoạ "ẻo lả" tiếng Anh là "Effeminate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Effeminate

Tính từ
/ˌɛf.əˈmɪ.nət/

Ví dụ câu với ẻo lả / Effeminate

  1. 1

    Anh ấy có dáng vẻ ẻo lả, khác xa với hình mẫu đàn ông mạnh mẽ.

    He has an effeminate demeanor, quite different from the typical masculine image.

  2. 2

    Phong cách ẻo lả của cô ấy khiến nhiều người ngạc nhiên.

    Her effeminate style surprised many people.

Ghi chú dùng từ ẻo lả

Từ 'effeminate' mô tả đặc điểm nữ tính quá mức ở đàn ông. Các từ liên quan gồm 'masculine' (nam tính), 'masculinity' (nam tính), 'feminine' (nữ tính).

Video minh hoạ ẻo lả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ẻo lả

Câu hỏi thường gặp về "ẻo lả"

Ẻo lả tiếng Anh là gì?

Ẻo lả tiếng Anh là "Effeminate" (tính từ), nghĩa là: đặc trưng cho người đàn ông có nét nữ tính quá mức, yếu đuối hoặc thiếu nam tính.

"Effeminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Effeminate" nghĩa tiếng Việt là "ẻo lả". Từ 'effeminate' mô tả đặc điểm nữ tính quá mức ở đàn ông.

Phát âm "Effeminate" như thế nào?

"Effeminate" có phiên âm IPA /ˌɛf.əˈmɪ.nət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Effeminate"?

He has an effeminate demeanor, quite different from the typical masculine image. — Anh ấy có dáng vẻ ẻo lả, khác xa với hình mẫu đàn ông mạnh mẽ.