The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ép si lon tiếng Anh là gì?

Ép si lon tiếng Anh là Epsilon /ˈɛpsɪlɒn/. Chữ Hy Lạp thứ năm trong bảng chữ cái, thường dùng để biểu thị một hằng số nhỏ hoặc một phần nhỏ trong toán học.

Hình minh hoạ "Ép si lon" tiếng Anh là "Epsilon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Epsilon

Danh từ
/ˈɛpsɪlɒn/

Ví dụ câu với Ép si lon / Epsilon

  1. 1

    Trong toán học, epsilon thường biểu thị một số rất nhỏ gần bằng không.

    In mathematics, epsilon is often used to denote a very small number close to zero.

  2. 2

    Giá trị epsilon được sử dụng để xác định độ chính xác của phép tính.

    The epsilon value is used to determine the precision of the calculation.

Ghi chú dùng từ Ép si lon

Epsilon là chữ Hy Lạp thứ năm, thường dùng trong toán học để biểu thị các giá trị nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'delta' (Δ), biểu thị sự khác biệt nhỏ, và 'constant' (hằng số), chỉ giá trị cố định.

Video minh hoạ Ép si lon

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ép si lon

Câu hỏi thường gặp về "Ép si lon"

Ép si lon tiếng Anh là gì?

Ép si lon tiếng Anh là "Epsilon" (danh từ), nghĩa là: Chữ Hy Lạp thứ năm trong bảng chữ cái, thường dùng để biểu thị một hằng số nhỏ hoặc một phần nhỏ trong toán học.

"Epsilon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Epsilon" nghĩa tiếng Việt là "Ép si lon". Epsilon là chữ Hy Lạp thứ năm, thường dùng trong toán học để biểu thị các giá trị nhỏ.

Phát âm "Epsilon" như thế nào?

"Epsilon" có phiên âm IPA /ˈɛpsɪlɒn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Epsilon"?

In mathematics, epsilon is often used to denote a very small number close to zero. — Trong toán học, epsilon thường biểu thị một số rất nhỏ gần bằng không.