The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Epheđrin tiếng Anh là gì?

Epheđrin tiếng Anh là Ephedrine /ˈɛfɪdrɪn/. Một loại thuốc kích thích dùng trong y học để điều trị hen suyễn và giảm cân, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương.

Hình minh hoạ "Epheđrin" tiếng Anh là "Ephedrine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ephedrine

Danh từ
/ˈɛfɪdrɪn/

Ví dụ câu với Epheđrin / Ephedrine

  1. 1

    Ephedrine được sử dụng để giảm các triệu chứng của hen suyễn.

    Ephedrine is used to alleviate asthma symptoms.

  2. 2

    Chất này cũng có thể được sử dụng để tăng hiệu suất thể thao.

    This substance can also be used to enhance athletic performance.

Ghi chú dùng từ Epheđrin

Ephedrine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, liên quan đến amphetamine. Các từ liên quan gồm có 'stimulant' (chất kích thích), 'vasoconstrictor' (chất co mạch), và 'decongestant' (thuốc làm thông mũi).

Video minh hoạ Epheđrin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "Epheđrin"

Epheđrin tiếng Anh là gì?

Epheđrin tiếng Anh là "Ephedrine" (danh từ), nghĩa là: Một loại thuốc kích thích dùng trong y học để điều trị hen suyễn và giảm cân, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương.

"Ephedrine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ephedrine" nghĩa tiếng Việt là "Epheđrin". Ephedrine là một chất kích thích hệ thần kinh trung ương, liên quan đến amphetamine.

Phát âm "Ephedrine" như thế nào?

"Ephedrine" có phiên âm IPA /ˈɛfɪdrɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ephedrine"?

Ephedrine is used to alleviate asthma symptoms. — Ephedrine được sử dụng để giảm các triệu chứng của hen suyễn.