Tiếng Việt
Êu tiếng Anh là gì?
êu tiếng Anh là yuck /jʌk/. Biểu thị cảm giác ghê tởm hoặc phản cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yuck
Ví dụ câu với êu / yuck
- 1
Ôi, thức ăn này thật là êu!
Yuck, this food is disgusting!
- 2
Anh ấy nói ra điều đó khiến tôi cảm thấy êu.
His words made me feel yuck.
Ghi chú dùng từ êu
Từ 'êu' diễn tả cảm giác ghê tởm, tương tự như 'disgust' hoặc 'repulsion' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ êu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "êu"
Êu tiếng Anh là gì?
Êu tiếng Anh là "yuck" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị cảm giác ghê tởm hoặc phản cảm.
"yuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yuck" nghĩa tiếng Việt là "êu". Từ 'êu' diễn tả cảm giác ghê tởm, tương tự như 'disgust' hoặc 'repulsion' trong tiếng Anh.
Phát âm "yuck" như thế nào?
"yuck" có phiên âm IPA /jʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yuck"?
Yuck, this food is disgusting! — Ôi, thức ăn này thật là êu!