Tiếng Việt
Europi tiếng Anh là gì?
Europi tiếng Anh là Europium /ju(ː)ˈrəʊpɪəm/. Hàm lượng europi, một nguyên tố hóa học có ký hiệu Eu, thuộc nhóm đất hiếm, dùng trong các hợp kim và phosphor.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Europium
Ví dụ câu với Europi / Europium
- 1
Europium được sử dụng trong các màn hình màu để tạo ra màu đỏ và xanh.
Europium is used in phosphors for red and blue colors in display screens.
- 2
Các hợp kim chứa europium có khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Alloys containing europium are more resistant to corrosion.
Ghi chú dùng từ Europi
Europium là một nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Eu, liên quan đến các hợp kim và phosphor. Các từ liên quan: 'đất hiếm' (rare earth), 'hợp kim' (alloy), 'phosphor' (phosphor).
Video minh hoạ Europi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Europi"
Europi tiếng Anh là gì?
Europi tiếng Anh là "Europium" (danh từ), nghĩa là: Hàm lượng europi, một nguyên tố hóa học có ký hiệu Eu, thuộc nhóm đất hiếm, dùng trong các hợp kim và phosphor.
"Europium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Europium" nghĩa tiếng Việt là "Europi". Europium là một nguyên tố đất hiếm, ký hiệu Eu, liên quan đến các hợp kim và phosphor.
Phát âm "Europium" như thế nào?
"Europium" có phiên âm IPA /ju(ː)ˈrəʊpɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Europium"?
Europium is used in phosphors for red and blue colors in display screens. — Europium được sử dụng trong các màn hình màu để tạo ra màu đỏ và xanh.