Tiếng Việt
Franxi tiếng Anh là gì?
Franxi tiếng Anh là Francium /ˈfrænsɪəm/. Nguyên tố hóa học có ký hiệu Fr, số hiệu 87, là kim loại phóng xạ cực hiếm trong bảng tuần hoàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Francium
Ví dụ câu với Franxi / Francium
- 1
Francium là nguyên tố hiếm gặp trong tự nhiên.
Francium is a rare element found in nature.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu về tính chất của Francium.
Scientists are studying the properties of Francium.
Ghi chú dùng từ Franxi
Francium là nguyên tố kim loại phóng xạ rất hiếm, thuộc nhóm kim loại kiềm. Các từ liên quan: 'radioactive' (phóng xạ), 'alkali metal' (kim loại kiềm), 'element' (nguyên tố).
Video minh hoạ Franxi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Franxi"
Franxi tiếng Anh là gì?
Franxi tiếng Anh là "Francium" (danh từ), nghĩa là: Nguyên tố hóa học có ký hiệu Fr, số hiệu 87, là kim loại phóng xạ cực hiếm trong bảng tuần hoàn.
"Francium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Francium" nghĩa tiếng Việt là "Franxi". Francium là nguyên tố kim loại phóng xạ rất hiếm, thuộc nhóm kim loại kiềm.
Phát âm "Francium" như thế nào?
"Francium" có phiên âm IPA /ˈfrænsɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Francium"?
Francium is a rare element found in nature. — Francium là nguyên tố hiếm gặp trong tự nhiên.