Tiếng Việt
Ga ra xe tiếng Anh là gì?
ga ra xe tiếng Anh là Car garage /kɑːr ɡəˈrɑːʒ/. Nơi sửa chữa và đỗ xe ô tô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Car garage
Ví dụ câu với ga ra xe / Car garage
- 1
Tôi đưa xe đến ga ra xe để bảo dưỡng.
I took my car to the car garage for maintenance.
- 2
Ga ra xe nằm ở phía sau nhà tôi.
The car garage is located at the back of my house.
Ghi chú dùng từ ga ra xe
Ga ra xe là nơi để xe ô tô và sửa chữa xe. Các từ liên quan: 'garage' (ga ra), 'auto repair' (sửa chữa ô tô), 'parking' (đỗ xe).
Video minh hoạ ga ra xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ga ra xe
Câu hỏi thường gặp về "ga ra xe"
Ga ra xe tiếng Anh là gì?
Ga ra xe tiếng Anh là "Car garage" (danh từ), nghĩa là: Nơi sửa chữa và đỗ xe ô tô.
"Car garage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Car garage" nghĩa tiếng Việt là "ga ra xe". Ga ra xe là nơi để xe ô tô và sửa chữa xe.
Phát âm "Car garage" như thế nào?
"Car garage" có phiên âm IPA /kɑːr ɡəˈrɑːʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Car garage"?
I took my car to the car garage for maintenance. — Tôi đưa xe đến ga ra xe để bảo dưỡng.