Tiếng Việt
Gabro tiếng Anh là gì?
Gabro tiếng Anh là gabbro /ˈɡæbrəʊ/. Gabbro là một loại đá magma có thành phần chủ yếu là plagioclase và pyroxene, thường xuất hiện trong các mảng lớn của vỏ trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gabbro
Ví dụ câu với Gabro / gabbro
- 1
Gabbro thường được sử dụng làm đá xây dựng nhờ độ bền cao.
Gabbro is commonly used as a building stone due to its durability.
- 2
Trong địa chất, gabbro là một phần của lớp đá sâu trong lòng đất.
In geology, gabbro is part of the deep crustal rocks.
Ghi chú dùng từ Gabro
Gabbro là loại đá magma tương tự như đá bazan nhưng có cấu trúc tinh thể rõ ràng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'igneous rock' (đá magma), 'basalt' (đá bazan), 'crust' (vỏ trái đất).
Video minh hoạ Gabro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Gabro"
Gabro tiếng Anh là gì?
Gabro tiếng Anh là "gabbro" (danh từ), nghĩa là: Gabbro là một loại đá magma có thành phần chủ yếu là plagioclase và pyroxene, thường xuất hiện trong các mảng lớn của vỏ trái đất.
"gabbro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gabbro" nghĩa tiếng Việt là "Gabro". Gabbro là loại đá magma tương tự như đá bazan nhưng có cấu trúc tinh thể rõ ràng hơn.
Phát âm "gabbro" như thế nào?
"gabbro" có phiên âm IPA /ˈɡæbrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gabbro"?
Gabbro is commonly used as a building stone due to its durability. — Gabbro thường được sử dụng làm đá xây dựng nhờ độ bền cao.