Tiếng Việt
Gadolini tiếng Anh là gì?
Gadolini tiếng Anh là Gadolinium /ˌɡædəˈlɪniəm/. Kim loại hiếm, dùng trong y học để tạo hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh y học như MRI.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gadolinium
Ví dụ câu với Gadolini / Gadolinium
- 1
Gadolinium được sử dụng trong chụp MRI để làm rõ các mô mềm.
Gadolinium is used in MRI scans to enhance the visibility of soft tissues.
- 2
Bệnh nhân cần kiểm tra chức năng thận trước khi tiêm gadolinium.
Patients need kidney function tests before receiving gadolinium injections.
Ghi chú dùng từ Gadolini
Gadolinium là một kim loại hiếm, thường dùng trong y học để tạo hình ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'MRI' (Chụp cộng hưởng từ), 'contrast agent' (chất cản quang), và 'nephropathy' (bệnh thận).
Video minh hoạ Gadolini
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Gadolini"
Gadolini tiếng Anh là gì?
Gadolini tiếng Anh là "Gadolinium" (danh từ), nghĩa là: Kim loại hiếm, dùng trong y học để tạo hình ảnh trong chẩn đoán hình ảnh y học như MRI.
"Gadolinium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gadolinium" nghĩa tiếng Việt là "Gadolini". Gadolinium là một kim loại hiếm, thường dùng trong y học để tạo hình ảnh.
Phát âm "Gadolinium" như thế nào?
"Gadolinium" có phiên âm IPA /ˌɡædəˈlɪniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gadolinium"?
Gadolinium is used in MRI scans to enhance the visibility of soft tissues. — Gadolinium được sử dụng trong chụp MRI để làm rõ các mô mềm.