Tiếng Việt
Gái có cu tiếng Anh là gì?
gái có cu tiếng Anh là shemale /ʃiːmeɪl/. Người chuyển giới nữ, thường là người sinh ra là nam nhưng có đặc điểm nữ giới rõ rệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shemale
Ví dụ câu với gái có cu / shemale
- 1
Cô ấy là một shemale nổi tiếng trong cộng đồng LGBT.
She is a well-known shemale in the LGBT community.
- 2
Các bộ phim về shemale thường đề cập đến các chủ đề về chuyển giới.
Films about shemales often address topics related to gender transition.
Ghi chú dùng từ gái có cu
Shemale là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ người chuyển giới nữ, thường là người sinh ra là nam nhưng có đặc điểm nữ giới rõ rệt. Các từ liên quan: transgender (người chuyển giới), trans woman (người chuyển giới nữ), gender identity (bản dạng giới).
Video minh hoạ gái có cu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "gái có cu"
Gái có cu tiếng Anh là gì?
Gái có cu tiếng Anh là "shemale" (danh từ), nghĩa là: Người chuyển giới nữ, thường là người sinh ra là nam nhưng có đặc điểm nữ giới rõ rệt.
"shemale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shemale" nghĩa tiếng Việt là "gái có cu". Shemale là thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ người chuyển giới nữ, thường là người sinh ra là nam nhưng có đặc điểm nữ giới rõ rệt.
Phát âm "shemale" như thế nào?
"shemale" có phiên âm IPA /ʃiːmeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shemale"?
She is a well-known shemale in the LGBT community. — Cô ấy là một shemale nổi tiếng trong cộng đồng LGBT.