The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gai cột sống tiếng Anh là gì?

gai cột sống tiếng Anh là spondylosis /spondylosis/. Bệnh thoái hóa các đốt sống, gây đau và cứng cổ hoặc lưng.

Hình minh hoạ "gai cột sống" tiếng Anh là "spondylosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spondylosis

Danh từ
/spondylosis/

Ví dụ câu với gai cột sống / spondylosis

  1. 1

    Anh ấy đã bị gai cột sống khiến anh đau lưng thường xuyên.

    He has spondylosis which causes him to have frequent back pain.

  2. 2

    Chẩn đoán gai cột sống cần điều trị phù hợp để giảm đau.

    Diagnosing spondylosis requires appropriate treatment to reduce pain.

Ghi chú dùng từ gai cột sống

Gai cột sống là bệnh thoái hóa các đốt sống, thường gặp ở người lớn tuổi. Các thuật ngữ liên quan: 'degenerative disc disease' (bệnh thoái hóa đĩa đệm), 'osteophyte' (xương mọc gai), 'spinal stenosis' (hẹp ống sống).

Video minh hoạ gai cột sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gai cột sống

Câu hỏi thường gặp về "gai cột sống"

Gai cột sống tiếng Anh là gì?

Gai cột sống tiếng Anh là "spondylosis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh thoái hóa các đốt sống, gây đau và cứng cổ hoặc lưng.

"spondylosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spondylosis" nghĩa tiếng Việt là "gai cột sống". Gai cột sống là bệnh thoái hóa các đốt sống, thường gặp ở người lớn tuổi.

Phát âm "spondylosis" như thế nào?

"spondylosis" có phiên âm IPA /spondylosis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spondylosis"?

He has spondylosis which causes him to have frequent back pain. — Anh ấy đã bị gai cột sống khiến anh đau lưng thường xuyên.