The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gai đôi cột sống tiếng Anh là gì?

gai đôi cột sống tiếng Anh là Spina bifida /ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/. Bệnh bại não bẩm sinh do ống sống không phát triển hoàn chỉnh, gây ra các khuyết tật về thần kinh và xương sống.

Hình minh hoạ "gai đôi cột sống" tiếng Anh là "Spina bifida"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Spina bifida

Danh từ
/ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/

Ví dụ câu với gai đôi cột sống / Spina bifida

  1. 1

    Spina bifida có thể gây ra các vấn đề về vận động và cảm giác.

    Children with spina bifida often require surgical intervention.

  2. 2

    Chẩn đoán sớm spina bifida giúp cải thiện khả năng điều trị.

    Early diagnosis of spina bifida can improve treatment outcomes.

Ghi chú dùng từ gai đôi cột sống

Gai đôi cột sống là một dạng của dị tật ống thần kinh, liên quan đến sự phát triển không hoàn chỉnh của cột sống. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'neural tube defect' (dị tật ống thần kinh), 'myelomeningocele' (thoát vị tủy sống), 'prenatal diagnosis' (chẩn đoán trước sinh).

Video minh hoạ gai đôi cột sống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gai đôi cột sống

Câu hỏi thường gặp về "gai đôi cột sống"

Gai đôi cột sống tiếng Anh là gì?

Gai đôi cột sống tiếng Anh là "Spina bifida" (danh từ), nghĩa là: Bệnh bại não bẩm sinh do ống sống không phát triển hoàn chỉnh, gây ra các khuyết tật về thần kinh và xương sống.

"Spina bifida" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Spina bifida" nghĩa tiếng Việt là "gai đôi cột sống". Gai đôi cột sống là một dạng của dị tật ống thần kinh, liên quan đến sự phát triển không hoàn chỉnh của cột sống.

Phát âm "Spina bifida" như thế nào?

"Spina bifida" có phiên âm IPA /ˈspaɪnə ˈbɪfɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Spina bifida"?

Children with spina bifida often require surgical intervention. — Spina bifida có thể gây ra các vấn đề về vận động và cảm giác.