Tiếng Việt
Garô tiếng Anh là gì?
Garô tiếng Anh là Tourniquet /ˈtɜːnɪkeɪ/. Dây thắt để cầm máu tạm thời trong y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tourniquet
Ví dụ câu với Garô / Tourniquet
- 1
Anh ấy đã dùng garô để cầm máu vết thương trên tay.
He used a tourniquet to stop the bleeding from his arm.
- 2
Việc đặt garô đúng cách rất quan trọng để tránh tổn thương mô.
Proper application of a tourniquet is crucial to prevent tissue damage.
Ghi chú dùng từ Garô
Garô là dụng cụ y tế dùng để cầm máu tạm thời, thường gọi là dây thắt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bandage' (băng bó), 'hemorrhage' (chảy máu), 'emergency' (cấp cứu).
Video minh hoạ Garô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Garô"
Garô tiếng Anh là gì?
Garô tiếng Anh là "Tourniquet" (danh từ), nghĩa là: Dây thắt để cầm máu tạm thời trong y học.
"Tourniquet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tourniquet" nghĩa tiếng Việt là "Garô". Garô là dụng cụ y tế dùng để cầm máu tạm thời, thường gọi là dây thắt.
Phát âm "Tourniquet" như thế nào?
"Tourniquet" có phiên âm IPA /ˈtɜːnɪkeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tourniquet"?
He used a tourniquet to stop the bleeding from his arm. — Anh ấy đã dùng garô để cầm máu vết thương trên tay.