Tiếng Việt
Gảy đàn tiếng Anh là gì?
gảy đàn tiếng Anh là Strumming /ˈstrʌmɪŋ/. Chơi đàn bằng cách quẹt hoặc gõ dây đàn để tạo âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strumming
Ví dụ câu với gảy đàn / Strumming
- 1
Cô ấy thích gảy đàn guitar mỗi sáng.
She loves strumming her guitar every morning.
- 2
Anh ấy đã gảy đàn rất điêu luyện trong buổi hòa nhạc.
He played the guitar skillfully while strumming during the concert.
Ghi chú dùng từ gảy đàn
Gảy đàn là hành động chơi đàn dây bằng cách quẹt hoặc gõ dây để tạo âm thanh. Các từ liên quan: 'pluck' (kéo dây), 'pick' (chọn dây), 'chord' (hợp âm).
Video minh hoạ gảy đàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gảy đàn
Câu hỏi thường gặp về "gảy đàn"
Gảy đàn tiếng Anh là gì?
Gảy đàn tiếng Anh là "Strumming" (động từ), nghĩa là: Chơi đàn bằng cách quẹt hoặc gõ dây đàn để tạo âm thanh.
"Strumming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strumming" nghĩa tiếng Việt là "gảy đàn". Gảy đàn là hành động chơi đàn dây bằng cách quẹt hoặc gõ dây để tạo âm thanh.
Phát âm "Strumming" như thế nào?
"Strumming" có phiên âm IPA /ˈstrʌmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strumming"?
She loves strumming her guitar every morning. — Cô ấy thích gảy đàn guitar mỗi sáng.