Tiếng Việt
Gen nịt bụng tiếng Anh là gì?
gen nịt bụng tiếng Anh là waist trainer /weɪst ˈtreɪnər/. Thiết bị đeo quanh eo để tạo dáng thon gọn hoặc hỗ trợ lưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waist trainer
Ví dụ câu với gen nịt bụng / waist trainer
- 1
Cô ấy đeo gen nịt bụng hàng ngày để giữ dáng.
She wears a waist trainer daily to maintain her figure.
- 2
Gen nịt bụng giúp giảm eo tạm thời khi mặc váy dạ hội.
A waist trainer helps temporarily reduce waist size when wearing a formal dress.
Ghi chú dùng từ gen nịt bụng
Gen nịt bụng là dụng cụ hỗ trợ hình thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'shapewear' (đồ định hình), 'corset' (đai nịt bụng cứng), và 'body shaping' (định hình cơ thể).
Video minh hoạ gen nịt bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gen nịt bụng
Câu hỏi thường gặp về "gen nịt bụng"
Gen nịt bụng tiếng Anh là gì?
Gen nịt bụng tiếng Anh là "waist trainer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đeo quanh eo để tạo dáng thon gọn hoặc hỗ trợ lưng.
"waist trainer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waist trainer" nghĩa tiếng Việt là "gen nịt bụng". Gen nịt bụng là dụng cụ hỗ trợ hình thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'shapewear' (đồ định hình), 'corset' (đai nịt bụng cứng), và 'body shaping' (định hình cơ thể).
Phát âm "waist trainer" như thế nào?
"waist trainer" có phiên âm IPA /weɪst ˈtreɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waist trainer"?
She wears a waist trainer daily to maintain her figure. — Cô ấy đeo gen nịt bụng hàng ngày để giữ dáng.