The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ghém tường tiếng Anh là gì?

Ghém tường tiếng Anh là wall cladding /wɔːl ˈklædɪŋ/. Vật liệu dùng để bọc bên ngoài tường nhằm bảo vệ và trang trí.

Hình minh hoạ "Ghém tường" tiếng Anh là "wall cladding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wall cladding

Danh từ
/wɔːl ˈklædɪŋ/

Ví dụ câu với Ghém tường / wall cladding

  1. 1

    Chúng tôi đã chọn gạch để ghém tường cho phòng khách.

    We chose bricks for wall cladding in the living room.

  2. 2

    Ghém tường giúp tăng tính thẩm mỹ của ngôi nhà.

    Wall cladding enhances the aesthetic appeal of the house.

Ghi chú dùng từ Ghém tường

Ghém tường là lớp phủ bên ngoài tường, thường dùng gạch, đá hoặc vật liệu composite. Các từ liên quan: 'tường', 'vật liệu xây dựng', 'bảo vệ'.

Video minh hoạ Ghém tường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ghém tường

Câu hỏi thường gặp về "Ghém tường"

Ghém tường tiếng Anh là gì?

Ghém tường tiếng Anh là "wall cladding" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu dùng để bọc bên ngoài tường nhằm bảo vệ và trang trí.

"wall cladding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wall cladding" nghĩa tiếng Việt là "Ghém tường". Ghém tường là lớp phủ bên ngoài tường, thường dùng gạch, đá hoặc vật liệu composite.

Phát âm "wall cladding" như thế nào?

"wall cladding" có phiên âm IPA /wɔːl ˈklædɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wall cladding"?

We chose bricks for wall cladding in the living room. — Chúng tôi đã chọn gạch để ghém tường cho phòng khách.