Tiếng Việt
Giảm biên chế tiếng Anh là gì?
giảm biên chế tiếng Anh là downsize /ˈdaʊnˌsaɪz/. Giảm số lượng nhân viên hoặc bộ phận trong tổ chức để cắt giảm chi phí hoặc tối ưu hóa hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downsize
Ví dụ câu với giảm biên chế / downsize
- 1
Công ty quyết định giảm biên chế để đối phó với tình hình kinh tế khó khăn.
The company decided to downsize to cut costs during the economic downturn.
- 2
Họ đã giảm biên chế để phù hợp với quy mô mới của doanh nghiệp.
They downsized to match the new scale of the business.
Ghi chú dùng từ giảm biên chế
Giảm biên chế là quá trình cắt giảm nhân sự trong tổ chức. Các từ liên quan: 'lay off' (sa thải), 'streamline' (tối ưu hóa), 'downsizing' (giảm quy mô).
Video minh hoạ giảm biên chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm biên chế
Câu hỏi thường gặp về "giảm biên chế"
Giảm biên chế tiếng Anh là gì?
Giảm biên chế tiếng Anh là "downsize" (động từ), nghĩa là: Giảm số lượng nhân viên hoặc bộ phận trong tổ chức để cắt giảm chi phí hoặc tối ưu hóa hoạt động.
"downsize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downsize" nghĩa tiếng Việt là "giảm biên chế". Giảm biên chế là quá trình cắt giảm nhân sự trong tổ chức.
Phát âm "downsize" như thế nào?
"downsize" có phiên âm IPA /ˈdaʊnˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downsize"?
The company decided to downsize to cut costs during the economic downturn. — Công ty quyết định giảm biên chế để đối phó với tình hình kinh tế khó khăn.