Tiếng Việt
Giảm nhẹ nghĩa tiếng Anh là gì?
giảm nhẹ nghĩa tiếng Anh là Mitigate /ˈmɪtɪɡeɪt/. Giảm nhẹ hoặc làm dịu đi tác động hoặc hậu quả của điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mitigate
Ví dụ câu với giảm nhẹ nghĩa / Mitigate
- 1
Chúng tôi cần hành động để giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.
We need to take action to mitigate the effects of climate change.
- 2
Các biện pháp này giúp giảm nhẹ rủi ro trong dự án.
These measures help mitigate risks in the project.
Ghi chú dùng từ giảm nhẹ nghĩa
Mitigate có nghĩa là làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng của một vấn đề. Các từ liên quan gồm: alleviate (giảm nhẹ), lessen (giảm bớt), reduce (giảm).
Video minh hoạ giảm nhẹ nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giảm nhẹ nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "giảm nhẹ nghĩa"
Giảm nhẹ nghĩa tiếng Anh là gì?
Giảm nhẹ nghĩa tiếng Anh là "Mitigate" (động từ), nghĩa là: Giảm nhẹ hoặc làm dịu đi tác động hoặc hậu quả của điều gì đó.
"Mitigate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mitigate" nghĩa tiếng Việt là "giảm nhẹ nghĩa". Mitigate có nghĩa là làm giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng của một vấn đề.
Phát âm "Mitigate" như thế nào?
"Mitigate" có phiên âm IPA /ˈmɪtɪɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mitigate"?
We need to take action to mitigate the effects of climate change. — Chúng tôi cần hành động để giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.