The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giảo cổ lam tiếng Anh là gì?

Giảo cổ lam tiếng Anh là Jiaogulan /ˌdʒaʊ.ɡuːˈlæn/. Thảo dược quý của Việt Nam, còn gọi là 'cây trường sinh', dùng để tăng cường sức khỏe và chống mệt mỏi.

Hình minh hoạ "Giảo cổ lam" tiếng Anh là "Jiaogulan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Jiaogulan

Danh từ
/ˌdʒaʊ.ɡuːˈlæn/

Ví dụ câu với Giảo cổ lam / Jiaogulan

  1. 1

    Jiaogulan được sử dụng trong y học truyền thống để cải thiện hệ miễn dịch.

    Many people drink Jiaogulan tea to boost their immune system.

  2. 2

    Cây Giảo cổ lam có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.

    Jiaogulan has strong antioxidant properties.

Ghi chú dùng từ Giảo cổ lam

Giảo cổ lam là loại thảo mộc quý, còn gọi là 'cây trường sinh'. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'adaptogen' (chất thích nghi), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa).

Video minh hoạ Giảo cổ lam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Giảo cổ lam

Câu hỏi thường gặp về "Giảo cổ lam"

Giảo cổ lam tiếng Anh là gì?

Giảo cổ lam tiếng Anh là "Jiaogulan" (danh từ), nghĩa là: Thảo dược quý của Việt Nam, còn gọi là 'cây trường sinh', dùng để tăng cường sức khỏe và chống mệt mỏi.

"Jiaogulan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Jiaogulan" nghĩa tiếng Việt là "Giảo cổ lam". Giảo cổ lam là loại thảo mộc quý, còn gọi là 'cây trường sinh'.

Phát âm "Jiaogulan" như thế nào?

"Jiaogulan" có phiên âm IPA /ˌdʒaʊ.ɡuːˈlæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Jiaogulan"?

Many people drink Jiaogulan tea to boost their immune system. — Jiaogulan được sử dụng trong y học truyền thống để cải thiện hệ miễn dịch.