Tiếng Việt
Giới quý tộc tiếng Anh là gì?
giới quý tộc tiếng Anh là nobility /noʊˈbɪləti/. gồm các tầng lớp quý tộc, những người có địa vị cao trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nobility
Ví dụ câu với giới quý tộc / nobility
- 1
The nobility held most of the land and power in medieval Europe.
Quý tộc sở hữu phần lớn đất đai và quyền lực trong châu Âu thời trung cổ.
- 2
She married into nobility and gained a title.
Cô kết hôn với giới quý tộc và nhận danh hiệu.
Ghi chú dùng từ giới quý tộc
Giới quý tộc là tầng lớp cao trong xã hội, thường có đặc quyền và quyền lực. Các từ liên quan: aristocracy (giai cấp quý tộc), peerage (danh hiệu quý tộc), noble (quý tộc).
Video minh hoạ giới quý tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giới quý tộc
Câu hỏi thường gặp về "giới quý tộc"
Giới quý tộc tiếng Anh là gì?
Giới quý tộc tiếng Anh là "nobility" (danh từ), nghĩa là: gồm các tầng lớp quý tộc, những người có địa vị cao trong xã hội.
"nobility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nobility" nghĩa tiếng Việt là "giới quý tộc". Giới quý tộc là tầng lớp cao trong xã hội, thường có đặc quyền và quyền lực.
Phát âm "nobility" như thế nào?
"nobility" có phiên âm IPA /noʊˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nobility"?
Quý tộc sở hữu phần lớn đất đai và quyền lực trong châu Âu thời trung cổ. — The nobility held most of the land and power in medieval Europe.