Tiếng Việt
Giống chó dingo tiếng Anh là gì?
giống chó dingo tiếng Anh là dingo //ˈdɪŋɡəʊ//. Chó dingo là giống chó hoang bản địa của Úc, nổi tiếng với khả năng săn mồi và thích nghi cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dingo
Ví dụ câu với giống chó dingo / dingo
- 1
Con chó dingo này rất thông minh và nhanh nhẹn.
The dingo is known for its intelligence and agility.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con chó dingo trong khu rừng hoang dã.
We saw a dingo in the wild forest.
Ghi chú dùng từ giống chó dingo
Giống chó dingo là loài chó hoang dã của Úc, liên quan đến các loài như chó sói (wolf) và chó nhà (dog).
Video minh hoạ giống chó dingo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giống chó dingo
Câu hỏi thường gặp về "giống chó dingo"
Giống chó dingo tiếng Anh là gì?
Giống chó dingo tiếng Anh là "dingo" (danh từ), nghĩa là: Chó dingo là giống chó hoang bản địa của Úc, nổi tiếng với khả năng săn mồi và thích nghi cao.
"dingo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dingo" nghĩa tiếng Việt là "giống chó dingo". Giống chó dingo là loài chó hoang dã của Úc, liên quan đến các loài như chó sói (wolf) và chó nhà (dog).
Phát âm "dingo" như thế nào?
"dingo" có phiên âm IPA //ˈdɪŋɡəʊ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dingo"?
The dingo is known for its intelligence and agility. — Con chó dingo này rất thông minh và nhanh nhẹn.