The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Glu ta mát tiếng Anh là gì?

glu ta mát tiếng Anh là glutamate /ˈɡluːtəˌmeɪt/. Chất glutamate là một loại amino acid tự nhiên, thường dùng làm gia vị trong thực phẩm để tăng cường hương vị.

Hình minh hoạ "glu ta mát" tiếng Anh là "glutamate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glutamate

Danh từ
/ˈɡluːtəˌmeɪt/

Ví dụ câu với glu ta mát / glutamate

  1. 1

    Chất glutamate thường được thêm vào trong các món ăn để làm tăng vị umami.

    Glutamate is often added to dishes to enhance the umami flavor.

  2. 2

    Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa hàm lượng glutamate cao.

    Many processed foods contain high levels of glutamate.

Ghi chú dùng từ glu ta mát

Glutamate là một amino acid thiết yếu, liên quan đến cảm giác vị umami. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monosodium glutamate (MSG)', 'amino acid', 'umami'.

Video minh hoạ glu ta mát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với glu ta mát

Câu hỏi thường gặp về "glu ta mát"

Glu ta mát tiếng Anh là gì?

Glu ta mát tiếng Anh là "glutamate" (danh từ), nghĩa là: Chất glutamate là một loại amino acid tự nhiên, thường dùng làm gia vị trong thực phẩm để tăng cường hương vị.

"glutamate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glutamate" nghĩa tiếng Việt là "glu ta mát". Glutamate là một amino acid thiết yếu, liên quan đến cảm giác vị umami.

Phát âm "glutamate" như thế nào?

"glutamate" có phiên âm IPA /ˈɡluːtəˌmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glutamate"?

Glutamate is often added to dishes to enhance the umami flavor. — Chất glutamate thường được thêm vào trong các món ăn để làm tăng vị umami.