Tiếng Việt
Gly xê rin tiếng Anh là gì?
gly xê rin tiếng Anh là glycerin /ˈɡlɪsərɪn/. Chất lỏng trong suốt, không màu, dùng làm chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và dược phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glycerin
Ví dụ câu với gly xê rin / glycerin
- 1
Dưỡng ẩm chứa glycerin giúp giữ nước cho da.
Moisturizers with glycerin help retain water in the skin.
- 2
Glycerin thường được dùng trong thuốc ho để làm dịu cổ họng.
Glycerin is often used in cough syrups to soothe the throat.
Ghi chú dùng từ gly xê rin
Glycerin là một hợp chất hữu cơ, còn gọi là glycerol. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hydrat hóa' (hydration), 'chất giữ ẩm' (humectant), và 'dưỡng ẩm' (moisturizing).
Video minh hoạ gly xê rin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "gly xê rin"
Gly xê rin tiếng Anh là gì?
Gly xê rin tiếng Anh là "glycerin" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng trong suốt, không màu, dùng làm chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và dược phẩm.
"glycerin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glycerin" nghĩa tiếng Việt là "gly xê rin". Glycerin là một hợp chất hữu cơ, còn gọi là glycerol.
Phát âm "glycerin" như thế nào?
"glycerin" có phiên âm IPA /ˈɡlɪsərɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glycerin"?
Moisturizers with glycerin help retain water in the skin. — Dưỡng ẩm chứa glycerin giúp giữ nước cho da.