Tiếng Việt
Góa vợ tiếng Anh là gì?
góa vợ tiếng Anh là widower /ˈwɪdoʊər/. Người đàn ông mất vợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
widower
Ví dụ câu với góa vợ / widower
- 1
Anh ấy là một góa vợ sau khi vợ qua đời.
He is a widower after his wife passed away.
- 2
Góa vợ thường gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống mới.
Widowers often find it difficult to adapt to their new life.
Ghi chú dùng từ góa vợ
Góa vợ là người đàn ông đã mất vợ. Các từ liên quan: 'married' (kết hôn), 'divorced' (ly dị), 'widow' (quá phụ).
Video minh hoạ góa vợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với góa vợ
Câu hỏi thường gặp về "góa vợ"
Góa vợ tiếng Anh là gì?
Góa vợ tiếng Anh là "widower" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông mất vợ.
"widower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"widower" nghĩa tiếng Việt là "góa vợ". Góa vợ là người đàn ông đã mất vợ.
Phát âm "widower" như thế nào?
"widower" có phiên âm IPA /ˈwɪdoʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "widower"?
He is a widower after his wife passed away. — Anh ấy là một góa vợ sau khi vợ qua đời.