Tiếng Việt
Gớm mặt tiếng Anh là gì?
Gớm mặt tiếng Anh là Disdainful /dɪsˈdeɪnfl, kənˈtɛmpjʊəs/. Thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disdainful
Ví dụ câu với Gớm mặt / Disdainful
- 1
Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt gớm mặt khi tôi nói về ý kiến của mình.
He looked at me with a disdainful expression when I shared my opinion.
- 2
Cô ấy tỏ ra gớm mặt với những người không đồng ý với cô ấy.
She was disdainful towards those who disagreed with her.
Ghi chú dùng từ Gớm mặt
Gớm mặt là tính từ miêu tả thái độ khinh thường, coi thường ai đó. Các từ liên quan: 'contemptuous' (khinh thường), 'scornful' (khinh khỉnh), 'disrespectful' (thiếu tôn trọng).
Video minh hoạ Gớm mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gớm mặt
Câu hỏi thường gặp về "Gớm mặt"
Gớm mặt tiếng Anh là gì?
Gớm mặt tiếng Anh là "Disdainful" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện sự khinh thường hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.
"Disdainful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disdainful" nghĩa tiếng Việt là "Gớm mặt". Gớm mặt là tính từ miêu tả thái độ khinh thường, coi thường ai đó.
Phát âm "Disdainful" như thế nào?
"Disdainful" có phiên âm IPA /dɪsˈdeɪnfl, kənˈtɛmpjʊəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disdainful"?
He looked at me with a disdainful expression when I shared my opinion. — Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt gớm mặt khi tôi nói về ý kiến của mình.