Tiếng Việt
Gù lưng tiếng Anh là gì?
gù lưng tiếng Anh là hump-backed /ˈhʌmpˌbækt/. Có lưng gù, cong xuống như cái gù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hump-backed
Ví dụ câu với gù lưng / hump-backed
- 1
Anh ấy có dáng đi hơi gù lưng.
He has a slight hump-backed posture.
- 2
Cô ấy trông rất gù lưng do ngồi nhiều.
She looks very hump-backed from sitting so much.
Ghi chú dùng từ gù lưng
Từ này mô tả người có lưng cong. Các từ liên quan: 'hunchback' (người gù lưng), 'stooped' (còng lưng), 'kyphosis' (bệnh gù lưng).
Video minh hoạ gù lưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gù lưng
Câu hỏi thường gặp về "gù lưng"
Gù lưng tiếng Anh là gì?
Gù lưng tiếng Anh là "hump-backed" (tính từ), nghĩa là: Có lưng gù, cong xuống như cái gù.
"hump-backed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hump-backed" nghĩa tiếng Việt là "gù lưng". Từ này mô tả người có lưng cong.
Phát âm "hump-backed" như thế nào?
"hump-backed" có phiên âm IPA /ˈhʌmpˌbækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hump-backed"?
He has a slight hump-backed posture. — Anh ấy có dáng đi hơi gù lưng.