The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Guốc chẳn tiếng Anh là gì?

guốc chẳn tiếng Anh là even-toed ungulate /ˈiːvən təʊd ˈʌŋɡjʊlət/. Động vật có móng guốc chia đều ở hai bên, gồm các loài như hươu, nai, và bò.

Hình minh hoạ "guốc chẳn" tiếng Anh là "even-toed ungulate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

even-toed ungulate

Danh từ
/ˈiːvən təʊd ˈʌŋɡjʊlət/

Ví dụ câu với guốc chẳn / even-toed ungulate

  1. 1

    Hươu là một loài động vật có móng guốc chia đều.

    Deer are a type of even-toed ungulate.

  2. 2

    Bò là một ví dụ điển hình của động vật có móng guốc chia đều.

    Cows are a typical example of even-toed ungulates.

Ghi chú dùng từ guốc chẳn

Guốc chẳn là loại động vật có móng chia đều ở hai bên chân, thuộc nhóm Artiodactyla. Các từ liên quan gồm 'mammal' (động vật có vú), 'hooved animal' (động vật có móng), và 'ungulate' (động vật móng guốc).

Video minh hoạ guốc chẳn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với guốc chẳn

Câu hỏi thường gặp về "guốc chẳn"

Guốc chẳn tiếng Anh là gì?

Guốc chẳn tiếng Anh là "even-toed ungulate" (danh từ), nghĩa là: Động vật có móng guốc chia đều ở hai bên, gồm các loài như hươu, nai, và bò.

"even-toed ungulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"even-toed ungulate" nghĩa tiếng Việt là "guốc chẳn". Guốc chẳn là loại động vật có móng chia đều ở hai bên chân, thuộc nhóm Artiodactyla.

Phát âm "even-toed ungulate" như thế nào?

"even-toed ungulate" có phiên âm IPA /ˈiːvən təʊd ˈʌŋɡjʊlət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "even-toed ungulate"?

Deer are a type of even-toed ungulate. — Hươu là một loài động vật có móng guốc chia đều.