Tiếng Việt
Gút tiếng Anh là gì?
gút tiếng Anh là Gout /ɡaʊt/. Bệnh gút là một dạng viêm khớp gây đau dữ dội do tích tụ axit uric trong máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gout
Ví dụ câu với gút / Gout
- 1
He was diagnosed with gout after experiencing severe pain in his big toe.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh gút sau khi trải qua cơn đau dữ dội ở ngón chân cái.
- 2
Gout can be managed with medication and dietary changes.
Bệnh gút có thể được kiểm soát bằng thuốc và thay đổi chế độ ăn uống.
Ghi chú dùng từ gút
Gút là bệnh viêm khớp do tích tụ axit uric. Các thuật ngữ liên quan: 'arthritis' (viêm khớp), 'uric acid' (axit uric), 'joint' (khớp).
Video minh hoạ gút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gút
Câu hỏi thường gặp về "gút"
Gút tiếng Anh là gì?
Gút tiếng Anh là "Gout" (danh từ), nghĩa là: Bệnh gút là một dạng viêm khớp gây đau dữ dội do tích tụ axit uric trong máu.
"Gout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gout" nghĩa tiếng Việt là "gút". Gút là bệnh viêm khớp do tích tụ axit uric.
Phát âm "Gout" như thế nào?
"Gout" có phiên âm IPA /ɡaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gout"?
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh gút sau khi trải qua cơn đau dữ dội ở ngón chân cái. — He was diagnosed with gout after experiencing severe pain in his big toe.