Tiếng Việt
Gypsy tiếng Anh là gì?
gypsy tiếng Anh là gipsy /ˈdʒɪp.si/. Người du mục, thường sống di chuyển và không có nhà cố định, xuất phát từ cộng đồng người Gypsy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gipsy
Ví dụ câu với gypsy / gipsy
- 1
Người gypsy thường sống trong các xe tải di động.
The gypsy family traveled across the country in their caravan.
- 2
Cộng đồng gypsy có truyền thống âm nhạc đặc sắc.
Gypsies are known for their vibrant music and dance.
Ghi chú dùng từ gypsy
Gypsy là từ chỉ người du mục, thường liên quan đến cộng đồng Romani. Các từ liên quan gồm 'traveler' (người du lịch), 'Roma' (người Roma), 'nomad' (người du mục).
Video minh hoạ gypsy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "gypsy"
Gypsy tiếng Anh là gì?
Gypsy tiếng Anh là "gipsy" (danh từ), nghĩa là: Người du mục, thường sống di chuyển và không có nhà cố định, xuất phát từ cộng đồng người Gypsy.
"gipsy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gipsy" nghĩa tiếng Việt là "gypsy". Gypsy là từ chỉ người du mục, thường liên quan đến cộng đồng Romani.
Phát âm "gipsy" như thế nào?
"gipsy" có phiên âm IPA /ˈdʒɪp.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gipsy"?
The gypsy family traveled across the country in their caravan. — Người gypsy thường sống trong các xe tải di động.