Tiếng Việt
Há miệng chờ sung tiếng Anh là gì?
há miệng chờ sung tiếng Anh là Wait for handouts /weɪt fɔːr ˈhændaʊts/. Chờ đợi sự giúp đỡ hoặc phần thưởng mà không tự mình cố gắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wait for handouts
Ví dụ câu với há miệng chờ sung / Wait for handouts
- 1
Anh ấy luôn há miệng chờ sung, mong người khác giúp đỡ.
He always waits for handouts, hoping for others to help him.
- 2
Không nên há miệng chờ sung, hãy tự cố gắng làm việc.
You shouldn't wait for handouts; try to work hard yourself.
Ghi chú dùng từ há miệng chờ sung
Thành ngữ này mô tả việc chờ đợi sự giúp đỡ mà không nỗ lực. Các từ liên quan: 'nghèo khổ' (poverty), 'phụ thuộc' (dependence), 'tự lực' (self-reliance).
Video minh hoạ há miệng chờ sung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với há miệng chờ sung
Câu hỏi thường gặp về "há miệng chờ sung"
Há miệng chờ sung tiếng Anh là gì?
Há miệng chờ sung tiếng Anh là "Wait for handouts" (cụm từ), nghĩa là: Chờ đợi sự giúp đỡ hoặc phần thưởng mà không tự mình cố gắng.
"Wait for handouts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wait for handouts" nghĩa tiếng Việt là "há miệng chờ sung". Thành ngữ này mô tả việc chờ đợi sự giúp đỡ mà không nỗ lực.
Phát âm "Wait for handouts" như thế nào?
"Wait for handouts" có phiên âm IPA /weɪt fɔːr ˈhændaʊts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wait for handouts"?
He always waits for handouts, hoping for others to help him. — Anh ấy luôn há miệng chờ sung, mong người khác giúp đỡ.