The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ha Va Na tiếng Anh là gì?

Ha Va Na tiếng Anh là Havana /həˈvænə/. Thủ đô của Cuba, nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa và nhạc salsa.

Hình minh hoạ "Ha Va Na" tiếng Anh là "Havana"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Havana

Danh từ
/həˈvænə/

Ví dụ câu với Ha Va Na / Havana

  1. 1

    Tôi đã từng du lịch đến Havana vào mùa hè năm ngoái.

    I visited Havana last summer.

  2. 2

    Havana là trung tâm văn hóa của Cuba.

    Havana is the cultural center of Cuba.

Ghi chú dùng từ Ha Va Na

Havana là thủ đô của Cuba, nổi bật với kiến trúc cổ và âm nhạc sôi động. Các từ liên quan: Cuba (Cu Ba), thủ đô (capital), kiến trúc (architecture).

Video minh hoạ Ha Va Na

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Ha Va Na

Câu hỏi thường gặp về "Ha Va Na"

Ha Va Na tiếng Anh là gì?

Ha Va Na tiếng Anh là "Havana" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của Cuba, nổi tiếng với kiến trúc thuộc địa và nhạc salsa.

"Havana" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Havana" nghĩa tiếng Việt là "Ha Va Na". Havana là thủ đô của Cuba, nổi bật với kiến trúc cổ và âm nhạc sôi động.

Phát âm "Havana" như thế nào?

"Havana" có phiên âm IPA /həˈvænə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Havana"?

I visited Havana last summer. — Tôi đã từng du lịch đến Havana vào mùa hè năm ngoái.