Tiếng Việt
Hạc tiếng Anh là gì?
hạc tiếng Anh là crane /kreɪn/. Chim hạc, loại chim lớn, có cổ dài và chân dài, thường sống ở vùng nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crane
Ví dụ câu với hạc / crane
- 1
Con hạc đang đứng trong đầm lầy.
The crane is standing in the marsh.
- 2
Chim hạc thường được xem là biểu tượng của sự may mắn.
Cranes are often seen as symbols of good luck.
Ghi chú dùng từ hạc
Hạc là loài chim lớn, thuộc họ Ciconiidae, thường sống ở vùng nước. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'stork' (diệc), 'heron' (cò).
Video minh hoạ hạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạc
Câu hỏi thường gặp về "hạc"
Hạc tiếng Anh là gì?
Hạc tiếng Anh là "crane" (danh từ), nghĩa là: Chim hạc, loại chim lớn, có cổ dài và chân dài, thường sống ở vùng nước.
"crane" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crane" nghĩa tiếng Việt là "hạc". Hạc là loài chim lớn, thuộc họ Ciconiidae, thường sống ở vùng nước.
Phát âm "crane" như thế nào?
"crane" có phiên âm IPA /kreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crane"?
The crane is standing in the marsh. — Con hạc đang đứng trong đầm lầy.