Tiếng Việt
Hafini tiếng Anh là gì?
hafini tiếng Anh là hafnium /ˈhæfniəm/. Hafnium là nguyên tố hóa học có ký hiệu Hf, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, dùng trong các hợp kim và lớp phủ chống ăn mòn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hafnium
Ví dụ câu với hafini / hafnium
- 1
Hafnium được sử dụng trong các hợp kim để tăng khả năng chịu nhiệt.
Hafnium is used in alloys to improve heat resistance.
- 2
Lớp phủ hafnium giúp bảo vệ các thiết bị điện tử khỏi ăn mòn.
Hafnium coatings protect electronic devices from corrosion.
Ghi chú dùng từ hafini
Hafnium là nguyên tố kim loại chuyển tiếp, liên quan đến zirconium. Các thuật ngữ liên quan: 'metal' (kim loại), 'alloy' (hợp kim), 'corrosion' (ăn mòn).
Video minh hoạ hafini
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "hafini"
Hafini tiếng Anh là gì?
Hafini tiếng Anh là "hafnium" (danh từ), nghĩa là: Hafnium là nguyên tố hóa học có ký hiệu Hf, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, dùng trong các hợp kim và lớp phủ chống ăn mòn.
"hafnium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hafnium" nghĩa tiếng Việt là "hafini". Hafnium là nguyên tố kim loại chuyển tiếp, liên quan đến zirconium.
Phát âm "hafnium" như thế nào?
"hafnium" có phiên âm IPA /ˈhæfniəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hafnium"?
Hafnium is used in alloys to improve heat resistance. — Hafnium được sử dụng trong các hợp kim để tăng khả năng chịu nhiệt.