Tiếng Việt
Haha tiếng Anh là gì?
haha tiếng Anh là haha /ˈhɑːhɑː/. Biểu thị tiếng cười khúc khích hoặc sự vui vẻ khi nói chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haha
Ví dụ câu với haha / haha
- 1
Anh ấy cười lớn và nói 'Haha' khi xem phim hài.
He burst out laughing and said 'Haha' while watching the comedy.
- 2
Cô ấy gửi 'Haha' để thể hiện sự vui vẻ trong tin nhắn.
She sent 'Haha' to show she was amused in the message.
Ghi chú dùng từ haha
'Haha' là từ cảm thán thể hiện tiếng cười hoặc sự vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ liên quan: 'lol' (cười lớn), 'giggle' (tiếng cười khúc khích), 'smile' (nụ cười).
Video minh hoạ haha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "haha"
Haha tiếng Anh là gì?
Haha tiếng Anh là "haha" (thán từ), nghĩa là: Biểu thị tiếng cười khúc khích hoặc sự vui vẻ khi nói chuyện.
"haha" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haha" nghĩa tiếng Việt là "haha". 'Haha' là từ cảm thán thể hiện tiếng cười hoặc sự vui vẻ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Phát âm "haha" như thế nào?
"haha" có phiên âm IPA /ˈhɑːhɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haha"?
He burst out laughing and said 'Haha' while watching the comedy. — Anh ấy cười lớn và nói 'Haha' khi xem phim hài.