Tiếng Việt
Haiti tiếng Anh là gì?
Haiti tiếng Anh là Haiti /ˈheɪti/. Haiti là một quốc gia nằm trên đảo Hispaniola trong vùng Caribe, nổi tiếng với lịch sử đấu tranh độc lập và văn hóa đặc sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Haiti
Ví dụ câu với Haiti / Haiti
- 1
Haiti là quốc gia nghèo nhất trong khu vực Caribe.
Haiti is the poorest country in the Caribbean.
- 2
Chuyến du lịch của tôi đến Haiti rất đáng nhớ.
My trip to Haiti was very memorable.
Ghi chú dùng từ Haiti
Haiti là quốc gia ở Tây Bán Cầu, thuộc khu vực Caribe. Các từ liên quan: 'Caribbean' (Vùng Caribe), 'independent' (độc lập), 'poverty' (nghèo đói).
Video minh hoạ Haiti
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "Haiti"
Haiti tiếng Anh là gì?
Haiti tiếng Anh là "Haiti" (danh từ), nghĩa là: Haiti là một quốc gia nằm trên đảo Hispaniola trong vùng Caribe, nổi tiếng với lịch sử đấu tranh độc lập và văn hóa đặc sắc.
"Haiti" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Haiti" nghĩa tiếng Việt là "Haiti". Haiti là quốc gia ở Tây Bán Cầu, thuộc khu vực Caribe.
Phát âm "Haiti" như thế nào?
"Haiti" có phiên âm IPA /ˈheɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Haiti"?
Haiti is the poorest country in the Caribbean. — Haiti là quốc gia nghèo nhất trong khu vực Caribe.