Tiếng Việt
Ham bơ gơ tiếng Anh là gì?
ham bơ gơ tiếng Anh là Hamburger /ˈhæmbɜːrɡər/. Bánh mì kẹp thịt bò hoặc thịt heo đã qua chế biến, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hamburger
Ví dụ câu với ham bơ gơ / Hamburger
- 1
Tôi thích ăn ham bơ gơ vào cuối tuần.
I like to eat hamburgers on weekends.
- 2
Anh ấy gọi một chiếc ham bơ gơ lớn từ nhà hàng.
He ordered a large hamburger from the restaurant.
Ghi chú dùng từ ham bơ gơ
Ham bơ gơ là món ăn phổ biến của phương Tây, thường gồm bánh mì, thịt và các loại rau. Các từ liên quan: 'sandwich' (bánh mì kẹp), 'cheeseburger' (ham bơ gơ phô mai), 'fast food' (thức ăn nhanh).
Video minh hoạ ham bơ gơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ham bơ gơ
Câu hỏi thường gặp về "ham bơ gơ"
Ham bơ gơ tiếng Anh là gì?
Ham bơ gơ tiếng Anh là "Hamburger" (danh từ), nghĩa là: Bánh mì kẹp thịt bò hoặc thịt heo đã qua chế biến, thường dùng trong ẩm thực phương Tây.
"Hamburger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hamburger" nghĩa tiếng Việt là "ham bơ gơ". Ham bơ gơ là món ăn phổ biến của phương Tây, thường gồm bánh mì, thịt và các loại rau.
Phát âm "Hamburger" như thế nào?
"Hamburger" có phiên âm IPA /ˈhæmbɜːrɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hamburger"?
I like to eat hamburgers on weekends. — Tôi thích ăn ham bơ gơ vào cuối tuần.