Tiếng Việt
Hamster tiếng Anh là gì?
hamster tiếng Anh là hamster /ˈhæmstə/. Chuột đồng nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và thích chạy trong bánh xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hamster
Ví dụ câu với hamster / hamster
- 1
Con hamster của tôi thích chạy trong bánh xe mỗi ngày.
My hamster loves running in its wheel every day.
- 2
Chúng tôi mua một con hamster làm thú cưng cho con gái.
We bought a hamster as a pet for our daughter.
Ghi chú dùng từ hamster
Hamster là loại chuột nhỏ, thường nuôi làm thú cưng. Các từ liên quan: rodent (chuột), pet (thú cưng), wheel (bánh xe).
Video minh hoạ hamster
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hamster
Câu hỏi thường gặp về "hamster"
Hamster tiếng Anh là gì?
Hamster tiếng Anh là "hamster" (danh từ), nghĩa là: Chuột đồng nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bộ lông mềm mại và thích chạy trong bánh xe.
"hamster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hamster" nghĩa tiếng Việt là "hamster". Hamster là loại chuột nhỏ, thường nuôi làm thú cưng.
Phát âm "hamster" như thế nào?
"hamster" có phiên âm IPA /ˈhæmstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hamster"?
My hamster loves running in its wheel every day. — Con hamster của tôi thích chạy trong bánh xe mỗi ngày.