The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hận tình tiếng Anh là gì?

hận tình tiếng Anh là heartbreak /ˈhɑːrtbreɪk/. Nỗi đau khổ do chia tay hoặc thất vọng trong tình yêu gây ra.

Hình minh hoạ "hận tình" tiếng Anh là "heartbreak"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heartbreak

Danh từ
/ˈhɑːrtbreɪk/

Ví dụ câu với hận tình / heartbreak

  1. 1

    Anh ấy đã trải qua nỗi hận tình sau khi chia tay cô ấy.

    He went through heartbreak after breaking up with her.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy nỗi hận tình khi mất đi người mình yêu.

    She felt heartbreak when she lost her loved one.

Ghi chú dùng từ hận tình

Hận tình là cảm xúc đau đớn khi tình yêu kết thúc hoặc bị phản bội. Các từ liên quan: 'đau lòng' (heartache), 'tan vỡ' (breakup), 'đau đớn' (pain).

Video minh hoạ hận tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hận tình

Câu hỏi thường gặp về "hận tình"

Hận tình tiếng Anh là gì?

Hận tình tiếng Anh là "heartbreak" (danh từ), nghĩa là: Nỗi đau khổ do chia tay hoặc thất vọng trong tình yêu gây ra.

"heartbreak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heartbreak" nghĩa tiếng Việt là "hận tình". Hận tình là cảm xúc đau đớn khi tình yêu kết thúc hoặc bị phản bội.

Phát âm "heartbreak" như thế nào?

"heartbreak" có phiên âm IPA /ˈhɑːrtbreɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heartbreak"?

He went through heartbreak after breaking up with her. — Anh ấy đã trải qua nỗi hận tình sau khi chia tay cô ấy.