Tiếng Việt
Hằng hà sa số tiếng Anh là gì?
hằng hà sa số tiếng Anh là countless /ˈkaʊntləs/. Rất nhiều, không đếm xuể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countless
Ví dụ câu với hằng hà sa số / countless
- 1
Có hằng hà sa số các vì sao trên bầu trời.
There are countless stars in the sky.
- 2
Cô ấy nhận được hằng hà sa số lời chúc mừng.
She received countless congratulations.
Ghi chú dùng từ hằng hà sa số
Từ này mô tả số lượng rất lớn, không thể đếm được. Các từ liên quan: numerous (nhiều), infinite (vô hạn), myriad (vô số).
Video minh hoạ hằng hà sa số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hằng hà sa số
Câu hỏi thường gặp về "hằng hà sa số"
Hằng hà sa số tiếng Anh là gì?
Hằng hà sa số tiếng Anh là "countless" (tính từ), nghĩa là: Rất nhiều, không đếm xuể.
"countless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countless" nghĩa tiếng Việt là "hằng hà sa số". Từ này mô tả số lượng rất lớn, không thể đếm được.
Phát âm "countless" như thế nào?
"countless" có phiên âm IPA /ˈkaʊntləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countless"?
There are countless stars in the sky. — Có hằng hà sa số các vì sao trên bầu trời.