Tiếng Việt
Hang vị tiếng Anh là gì?
hang vị tiếng Anh là Gastric antrum /ˈɡæstrɪk ˈæntrəm/. Phần cuối của dạ dày, nằm gần tá tràng, chịu trách nhiệm tiết dịch tiêu hóa và kiểm soát dòng thức ăn ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gastric antrum
Ví dụ câu với hang vị / Gastric antrum
- 1
Bác sĩ đã kiểm tra hang vị để xác định nguyên nhân đau bụng.
The doctor examined the gastric antrum to identify the cause of the stomach pain.
- 2
Chẩn đoán bệnh liên quan đến hang vị thường liên quan đến viêm hoặc loét.
Diagnosis of conditions related to the gastric antrum often involves inflammation or ulcers.
Ghi chú dùng từ hang vị
Hang vị là phần cuối của dạ dày, liên quan đến quá trình tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'dạ dày' (stomach), 'tá tràng' (duodenum), 'viêm' (inflammation), 'loét' (ulcer).
Video minh hoạ hang vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hang vị
Câu hỏi thường gặp về "hang vị"
Hang vị tiếng Anh là gì?
Hang vị tiếng Anh là "Gastric antrum" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của dạ dày, nằm gần tá tràng, chịu trách nhiệm tiết dịch tiêu hóa và kiểm soát dòng thức ăn ra ngoài.
"Gastric antrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gastric antrum" nghĩa tiếng Việt là "hang vị". Hang vị là phần cuối của dạ dày, liên quan đến quá trình tiêu hóa.
Phát âm "Gastric antrum" như thế nào?
"Gastric antrum" có phiên âm IPA /ˈɡæstrɪk ˈæntrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gastric antrum"?
The doctor examined the gastric antrum to identify the cause of the stomach pain. — Bác sĩ đã kiểm tra hang vị để xác định nguyên nhân đau bụng.