Tiếng Việt
Hạt nhục đậu khấu tiếng Anh là gì?
Hạt nhục đậu khấu tiếng Anh là Nutmeg /ˈnʌt.mɛɡ/. Gia vị có mùi thơm đặc trưng, dùng để nấu ăn và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nutmeg
Ví dụ câu với Hạt nhục đậu khấu / Nutmeg
- 1
Tôi thêm một chút nhục đậu khấu vào bánh quy để tăng hương vị.
I added a pinch of nutmeg to the cookies to enhance the flavor.
- 2
Hương thơm của nhục đậu khấu làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.
The aroma of nutmeg makes the dish more appealing.
Ghi chú dùng từ Hạt nhục đậu khấu
Hạt nhục đậu khấu là gia vị phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt trong làm bánh và các món ngọt. Các từ liên quan: 'spice' (gia vị), 'cinnamon' (quế), 'clove' (đinh hương).
Video minh hoạ Hạt nhục đậu khấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt nhục đậu khấu
Câu hỏi thường gặp về "Hạt nhục đậu khấu"
Hạt nhục đậu khấu tiếng Anh là gì?
Hạt nhục đậu khấu tiếng Anh là "Nutmeg" (danh từ), nghĩa là: Gia vị có mùi thơm đặc trưng, dùng để nấu ăn và làm bánh.
"Nutmeg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nutmeg" nghĩa tiếng Việt là "Hạt nhục đậu khấu". Hạt nhục đậu khấu là gia vị phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt trong làm bánh và các món ngọt.
Phát âm "Nutmeg" như thế nào?
"Nutmeg" có phiên âm IPA /ˈnʌt.mɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nutmeg"?
I added a pinch of nutmeg to the cookies to enhance the flavor. — Tôi thêm một chút nhục đậu khấu vào bánh quy để tăng hương vị.