Tiếng Việt
Hay ăn cắp tiếng Anh là gì?
hay ăn cắp tiếng Anh là thieving /ˈθivɪŋ/. Dùng để mô tả người hay hành động ăn cắp vặt hoặc trộm cắp nhỏ lẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thieving
Ví dụ câu với hay ăn cắp / thieving
- 1
Anh ấy là người hay ăn cắp đồ trong cửa hàng.
He is a thieving person who steals from stores.
- 2
Hành động hay ăn cắp của anh ta khiến mọi người không tin tưởng.
His tendency for thieving makes people distrust him.
Ghi chú dùng từ hay ăn cắp
Thieving là tính từ miêu tả hành vi ăn cắp nhỏ lẻ. Các từ liên quan gồm: theft (trộm cắp), thief (kẻ trộm), stealing (hành vi ăn cắp).
Video minh hoạ hay ăn cắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay ăn cắp
Câu hỏi thường gặp về "hay ăn cắp"
Hay ăn cắp tiếng Anh là gì?
Hay ăn cắp tiếng Anh là "thieving" (tính từ), nghĩa là: Dùng để mô tả người hay hành động ăn cắp vặt hoặc trộm cắp nhỏ lẻ.
"thieving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thieving" nghĩa tiếng Việt là "hay ăn cắp". Thieving là tính từ miêu tả hành vi ăn cắp nhỏ lẻ.
Phát âm "thieving" như thế nào?
"thieving" có phiên âm IPA /ˈθivɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thieving"?
He is a thieving person who steals from stores. — Anh ấy là người hay ăn cắp đồ trong cửa hàng.