Tiếng Việt
Hay ca thán tiếng Anh là gì?
hay ca thán tiếng Anh là whiny /ˈwaɪni/. Thường dùng để mô tả người hay than vãn, kêu ca một cách không ngừng nghỉ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whiny
Ví dụ câu với hay ca thán / whiny
- 1
Cô ấy luôn hay ca thán về công việc của mình.
She is always whiny about her job.
- 2
Đừng nghe anh ấy hay ca thán suốt ngày.
Don't listen to him whine all day.
Ghi chú dùng từ hay ca thán
Từ 'whiny' mô tả tính cách hay than vãn, kêu ca. Các từ liên quan gồm 'complain' (phàn nàn), 'moan' (kêu rên), 'grumble' (cằn nhằn).
Video minh hoạ hay ca thán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hay ca thán
Câu hỏi thường gặp về "hay ca thán"
Hay ca thán tiếng Anh là gì?
Hay ca thán tiếng Anh là "whiny" (tính từ), nghĩa là: Thường dùng để mô tả người hay than vãn, kêu ca một cách không ngừng nghỉ.
"whiny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whiny" nghĩa tiếng Việt là "hay ca thán". Từ 'whiny' mô tả tính cách hay than vãn, kêu ca.
Phát âm "whiny" như thế nào?
"whiny" có phiên âm IPA /ˈwaɪni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whiny"?
She is always whiny about her job. — Cô ấy luôn hay ca thán về công việc của mình.