The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hay cãi lẽ tiếng Anh là gì?

hay cãi lẽ tiếng Anh là quarrelsome /ˈkwɔrəlsəm/. Thường xuyên tranh cãi, hay gây gổ.

Hình minh hoạ "hay cãi lẽ" tiếng Anh là "quarrelsome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

quarrelsome

Tính từ
/ˈkwɔrəlsəm/

Ví dụ câu với hay cãi lẽ / quarrelsome

  1. 1

    Anh ấy rất hay cãi lẽ trong các cuộc họp.

    He is very quarrelsome during meetings.

  2. 2

    Cô ấy luôn gây chuyện và hay cãi lẽ với mọi người.

    She always causes trouble and is quarrelsome with everyone.

Ghi chú dùng từ hay cãi lẽ

Từ này mô tả người hay tranh cãi, dễ gây gỗ. Các từ liên quan: argumentative (hay tranh luận), confrontational (hay đối đầu), contentious (hay tranh cãi).

Video minh hoạ hay cãi lẽ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hay cãi lẽ

Câu hỏi thường gặp về "hay cãi lẽ"

Hay cãi lẽ tiếng Anh là gì?

Hay cãi lẽ tiếng Anh là "quarrelsome" (tính từ), nghĩa là: Thường xuyên tranh cãi, hay gây gổ.

"quarrelsome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"quarrelsome" nghĩa tiếng Việt là "hay cãi lẽ". Từ này mô tả người hay tranh cãi, dễ gây gỗ.

Phát âm "quarrelsome" như thế nào?

"quarrelsome" có phiên âm IPA /ˈkwɔrəlsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "quarrelsome"?

He is very quarrelsome during meetings. — Anh ấy rất hay cãi lẽ trong các cuộc họp.